12 thì tiếng Anh là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất mà bất kỳ học sinh nào cũng cần nắm vững. Từ chương trình THCS đến THPT, các thì luôn xuất hiện trong bài kiểm tra trên lớp, đề thi vào lớp 10, kỳ thi tốt nghiệp THPT cũng như các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC hay TOEFL.
Tuy nhiên, đây cũng là phần kiến thức khiến nhiều học sinh gặp khó khăn. Không ít bạn nhớ công thức nhưng lại không biết khi nào nên sử dụng, hoặc nhầm lẫn giữa những thì có cách chia động từ khá giống nhau như hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành hay tương lai đơn và tương lai gần.
Để sử dụng tiếng Anh chính xác, người học không chỉ cần thuộc công thức mà còn phải hiểu bản chất của từng thì, nhận biết dấu hiệu xuất hiện trong câu và luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ thực tế.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết công thức 12 thì tiếng Anh. Mỗi thì đều được trình bày đầy đủ về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, ví dụ minh họa và những lỗi thường gặp để giúp học sinh dễ học, dễ nhớ và dễ vận dụng.
1.Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Khái niệm
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc quy luật. Ngoài ra, thì này còn dùng để nói về sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học, lịch trình cố định và trạng thái của con người hoặc sự vật.
Đây là thì xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày và cũng là nền tảng để học các thì còn lại.
Công thức
Câu khẳng định
- I/You/We/They + V (nguyên mẫu)
- He/She/It + V(s/es)
Ví dụ:
I go to school by bus every day.
(Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.)
She studies English after dinner.
(Cô ấy học tiếng Anh sau bữa tối.)
Câu phủ định
- I/You/We/They + do not (don’t) + V
- He/She/It + does not (doesn’t) + V
Ví dụ:
They don’t play football on weekdays.
(Họ không chơi bóng đá vào các ngày trong tuần.)
He doesn’t like coffee.
(Anh ấy không thích cà phê.)
Câu nghi vấn
- Do + I/you/we/they + V?
- Does + he/she/it + V?
Ví dụ:
Do you live in Hanoi?
(Bạn sống ở Hà Nội phải không?)
Does she work at a hospital?
(Cô ấy làm việc tại bệnh viện phải không?)
Cách dùng
- Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen hằng ngày.
Ví dụ:
I brush my teeth twice a day.
(Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.)
- My father drinks coffee every morning.
(Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.)
- Thì này cũng được sử dụng để nói về các sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên.
Ví dụ:
The Earth goes around the Sun.
(Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Water boils at 100°C.
(Nước sôi ở 100 độ C.)
- Bên cạnh đó, hiện tại đơn còn dùng để diễn tả thời gian biểu hoặc lịch trình đã được sắp xếp trước.
Ví dụ:
The train leaves at 7 p.m.
(Chuyến tàu khởi hành lúc 7 giờ tối.)
School starts at 7 o’clock.
(Trường học bắt đầu lúc 7 giờ.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ thường gặp gồm: always, usually, often, sometimes, never, every day, every week, every month, every year, once a week, twice a month…
Lỗi thường gặp
- Nhiều học sinh quên thêm -s/-es sau động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Sai: She play tennis every Sunday.
Đúng: She plays tennis every Sunday.
- Ngoài ra, sau does/doesn’t, động từ luôn trở về nguyên mẫu.
Sai: Does she likes music?
Đúng: Does she like music?
2.Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Khái niệm
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại nhưng chưa kết thúc. Đây là thì thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày khi muốn mô tả những gì đang diễn ra xung quanh.
Công thức
Câu khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
She is reading a novel.
(Cô ấy đang đọc tiểu thuyết.)
They are playing basketball.
(Họ đang chơi bóng rổ.)
Câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ:
He isn’t watching television.
(Anh ấy không xem tivi.)
Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
Are you studying now?
(Bạn đang học phải không?)
Cách dùng
- Trường hợp phổ biến nhất là diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ:
Listen! The baby is crying.
(Hãy nghe! Em bé đang khóc.)
Look! It is raining.
(Nhìn kìa! Trời đang mưa.)
- Hiện tại tiếp diễn cũng được dùng để diễn tả một hành động chỉ mang tính tạm thời.
Ví dụ:
My family is living in Da Nang this year.
(Gia đình tôi đang sống ở Đà Nẵng trong năm nay.)
- Ngoài ra, thì này còn diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
Ví dụ:
We are meeting our teacher tomorrow afternoon.
(Chiều mai chúng tôi sẽ gặp giáo viên.)
- Trong một số trường hợp, hiện tại tiếp diễn diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn khi đi cùng trạng từ “always”.
Ví dụ:
He is always forgetting his homework.
(Cậu ấy lúc nào cũng quên bài tập.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số từ thường xuất hiện gồm: now, right now, at the moment, currently, at present, look, listen…
Lưu ý
Không phải động từ nào cũng dùng được ở thì tiếp diễn. Những động từ chỉ trạng thái như know, love, like, understand, believe, remember, belong… thường không chia ở dạng V-ing.
Sai: I am knowing the answer.
Đúng: I know the answer.
3.Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Đây là thì khiến nhiều học sinh nhầm lẫn với quá khứ đơn vì cả hai đều nói về sự việc trong quá khứ.
Điểm khác biệt là hiện tại hoàn thành không nhấn mạnh thời điểm xảy ra, mà nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm.
Công thức
Câu khẳng định: S + have/has + V3 (Past Participle)
Ví dụ:
I have finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập.)
She has visited Singapore.
(Cô ấy đã từng đến Singapore.)
Câu phủ định: S + have/has + not + V3
Ví dụ:
They haven’t eaten dinner.
(Họ vẫn chưa ăn tối.)
Câu nghi vấn: Have/Has + S + V3?
Ví dụ:
Have you ever been to Hue?
(Bạn đã từng đến Huế chưa?)
Cách dùng
- Hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động vừa mới hoàn thành.
Ví dụ:
She has just arrived home.
(Cô ấy vừa mới về đến nhà.)
- Thì này cũng diễn tả kinh nghiệm trong cuộc sống.
Ví dụ:
I have visited Da Lat three times.
(Tôi đã đến Đà Lạt ba lần.)
- Một cách dùng rất phổ biến khác là diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại.
Ví dụ:
They have lived here for ten years.
(Họ đã sống ở đây được mười năm.)
- Ngoài ra, hiện tại hoàn thành còn được dùng để nói về thành tựu hoặc kết quả.
Ví dụ:
Scientists have discovered many new planets.
(Các nhà khoa học đã phát hiện nhiều hành tinh mới.)
Dấu hiệu nhận biết
Các từ thường gặp gồm: already, yet, just, ever, never, recently, lately, since, for, so far, until now, up to now.
Phân biệt “since” và “for”
- “Since” dùng trước một mốc thời gian.
Ví dụ:
since 2022
since Monday
since last week
- Trong khi đó, “for” dùng trước một khoảng thời gian.
Ví dụ:
for two years
for five months
for three hours
Lỗi thường gặp
Nhiều học sinh sử dụng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian xác định trong quá khứ.
Sai: I have seen him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday.
Nếu câu có các từ như yesterday, last week, last month, in 2020…, chúng ta phải dùng thì quá khứ đơn.
4.Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để nhấn mạnh một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc vừa mới kết thúc nhưng kết quả vẫn còn nhìn thấy được.
So với hiện tại hoàn thành, thì này tập trung vào quá trình nhiều hơn là kết quả.
Công thức
Câu khẳng định: S + have/has + been + V-ing
Ví dụ:
I have been studying English for three hours.
(Tôi đã học tiếng Anh liên tục suốt ba giờ.)
Câu phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
Ví dụ:
She hasn’t been sleeping well recently.
(Gần đây cô ấy ngủ không ngon.)
Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
Have you been waiting for me?
(Bạn đã chờ tôi phải không?)
Cách dùng
- Thì này được dùng khi muốn nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động.
Ví dụ:
They have been playing football since 3 p.m.
(Họ đã chơi bóng từ 3 giờ chiều.)
- Một trường hợp khác là hành động vừa kết thúc nhưng vẫn để lại kết quả.
Ví dụ:
She is tired because she has been running.
(Cô ấy mệt vì vừa chạy xong.)
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn còn được dùng để mô tả hành động diễn ra liên tục trong thời gian gần đây.
Ví dụ:
It has been raining all morning.
(Trời đã mưa suốt cả buổi sáng.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số dấu hiệu thường gặp là: for, since, all day, all morning, recently, lately…
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ:
I have written five emails.
Câu này nhấn mạnh kết quả là đã viết xong năm email.
Trong khi đó:
I have been writing emails all morning.
Câu này nhấn mạnh quá trình viết diễn ra suốt cả buổi sáng và có thể vẫn chưa kết thúc.
5.Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Khái niệm
Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Đây là một trong những thì quan trọng nhất trong chương trình tiếng Anh THCS và THPT, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi vào lớp 10 và kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Khác với thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn luôn gắn với một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định trong quá khứ. Khi người nói đề cập rõ thời gian xảy ra hành động, chúng ta sẽ sử dụng thì quá khứ đơn.
Công thức
Câu khẳng định: S + V2/V-ed
Ví dụ:
I visited Ha Long Bay last summer.
(Tôi đã đến Vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.)
She finished her homework yesterday.
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập ngày hôm qua.)
Đối với động từ “to be”:
- I/He/She/It + was
- You/We/They + were
Ví dụ:
They were very happy.
(Họ đã rất vui.)
Câu phủ định: S + did not (didn’t) + V
Ví dụ:
He didn’t go to school yesterday.
(Hôm qua cậu ấy không đi học.)
We didn’t watch that movie.
(Chúng tôi đã không xem bộ phim đó.)
Câu nghi vấn: Did + S + V?
Ví dụ:
Did you finish your homework?
(Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?)
Did she call you last night?
(Tối qua cô ấy có gọi cho bạn không?)
- Đối với động từ “to be”:
Was/Were + S…?
Ví dụ:
Were you at home yesterday?
(Hôm qua bạn có ở nhà không?)
Cách dùng
- Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
My family traveled to Da Nang last month.
(Gia đình tôi đã đi du lịch Đà Nẵng tháng trước.)
- Thì này cũng dùng để kể lại một câu chuyện hoặc chuỗi sự việc diễn ra theo trình tự thời gian.
Ví dụ:
I woke up at six, had breakfast and went to school.
(Tôi thức dậy lúc sáu giờ, ăn sáng rồi đi học.)
- Ngoài ra, quá khứ đơn còn được sử dụng để diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng hiện nay không còn nữa.
Ví dụ:
When I was a child, I played football every afternoon.
(Khi còn nhỏ, chiều nào tôi cũng chơi bóng đá.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ thường gặp là: yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, in 2020, this morning (nếu buổi sáng đã kết thúc), when I was…
Lưu ý
- Với động từ có quy tắc, chỉ cần thêm -ed vào cuối động từ.
Ví dụ:
play → played
watch → watched
clean → cleaned
- Đối với động từ bất quy tắc, cần học thuộc bảng động từ.
Ví dụ:
go → went
see → saw
buy → bought
take → took
Lỗi thường gặp
Nhiều học sinh vẫn chia động từ ở quá khứ sau “did”.
Sai: Did you went to school?
Đúng: Did you go to school?
Sau “did”, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
6.Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Khái niệm
Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Đây là thì thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và bài kể chuyện.
Công thức
Câu khẳng định: S + was/were + V-ing
Ví dụ:
I was reading a book at 8 p.m.
(Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ tối.)
They were playing football.
(Họ đang chơi bóng đá.)
Câu phủ định: S + was/were + not + V-ing
Ví dụ:
She wasn’t sleeping.
(Cô ấy không ngủ.)
Câu nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ:
Were they studying?
(Họ đang học phải không?)
Cách dùng
- Thì quá khứ tiếp diễn thường diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
At 10 p.m. last night, I was doing my homework.
(Lúc 10 giờ tối hôm qua tôi đang làm bài tập.)
- Một cách dùng rất phổ biến là diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Trong trường hợp này:
- Hành động đang diễn ra → Quá khứ tiếp diễn.
- Hành động xen vào → Quá khứ đơn.
Ví dụ:
I was watching TV when my mother came home.
(Tôi đang xem tivi thì mẹ tôi về.)
She was cooking when the phone rang.
(Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo.)
- Ngoài ra, quá khứ tiếp diễn còn diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Ví dụ:
While my father was cooking, my mother was cleaning the house.
(Bố tôi đang nấu ăn trong khi mẹ tôi đang dọn nhà.)
Dấu hiệu nhận biết
at this time yesterday, at 7 p.m. yesterday, while, when…
Lưu ý
“When” thường đi với hành động ngắn (quá khứ đơn).
“While” thường đi với hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn).
Ví dụ:
While I was studying, my brother was sleeping.
When I arrived, they were having dinner.
7.Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Khái niệm
Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Công thức
Câu khẳng định: S + had + V3
Ví dụ:
She had finished her homework before she went to bed.
(Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi đi ngủ.)
Câu phủ định: S + had not + V3
Ví dụ:
They hadn’t eaten dinner before the meeting started.
(Họ chưa ăn tối trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Câu nghi vấn: Had + S + V3?
Ví dụ:
Had you finished the report before the deadline?
(Bạn đã hoàn thành báo cáo trước hạn chưa?)
Cách dùng
- Quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
After I had finished my homework, I watched TV.
(Sau khi làm xong bài tập, tôi xem tivi.)
Hành động “làm xong bài tập” xảy ra trước nên dùng quá khứ hoàn thành.
Hành động “xem tivi” xảy ra sau nên dùng quá khứ đơn.
- Thì này cũng được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
By 8 o’clock yesterday, we had completed the project.
(Đến 8 giờ hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành dự án.)
Ngoài ra, quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong câu tường thuật hoặc kể chuyện để làm rõ trình tự các sự kiện.
Dấu hiệu nhận biết
before, after, by the time, already, until then…
Lỗi thường gặp
Nhiều học sinh sử dụng quá khứ hoàn thành khi trong câu chỉ có một hành động.
Ví dụ:
I had visited my grandmother yesterday.
Trong trường hợp này chỉ có một hành động xảy ra trong quá khứ nên chỉ cần dùng:
I visited my grandmother yesterday.
Chỉ sử dụng quá khứ hoàn thành khi cần thể hiện rõ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
8.Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Khái niệm
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và kết thúc trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
Nếu quá khứ hoàn thành nhấn mạnh kết quả thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian và quá trình diễn ra của hành động.
Công thức
Câu khẳng định: S + had been + V-ing
Ví dụ:
She had been studying for three hours before her parents came home.
(Cô ấy đã học liên tục ba giờ trước khi bố mẹ về.)
Câu phủ định
S + had not been + V-ing
Ví dụ:
He hadn’t been sleeping well before the exam.
(Cậu ấy đã không ngủ ngon trước kỳ thi.)
Câu nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Ví dụ:
Had they been waiting long before the bus arrived?
(Họ đã chờ lâu trước khi xe buýt đến phải không?)
Cách dùng
- Thì này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ:
I had been working for five hours before I took a break.
(Tôi đã làm việc liên tục năm tiếng trước khi nghỉ.)
- Ngoài ra, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn còn diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả trong quá khứ.
Ví dụ:
She was exhausted because she had been running for an hour.
(Cô ấy kiệt sức vì đã chạy liên tục một giờ.)
Dấu hiệu nhận biết
before, for, since, by the time…
9.Thì tương lai đơn (Future Simple)
Khái niệm
Thì tương lai đơn (Future Simple) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa diễn ra ở thời điểm nói. Đây là thì được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
Người học thường sử dụng thì tương lai đơn khi đưa ra dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời hoặc diễn tả một kế hoạch chưa được sắp xếp cụ thể từ trước.
Công thức
Câu khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
I will call you tonight.
(Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.)
She will study abroad next year.
(Cô ấy sẽ đi du học vào năm sau.)
Câu phủ định: S + will not (won’t) + V
Ví dụ:
They won’t join the competition.
(Họ sẽ không tham gia cuộc thi.)
Câu nghi vấn: Will + S + V?
Ví dụ:
Will you come to my birthday party?
(Bạn sẽ đến dự sinh nhật của tôi chứ?)
Cách dùng
- Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một dự đoán về tương lai.
Ví dụ:
I think it will rain tomorrow.
(Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
- Thì này cũng được dùng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
I’m thirsty.
I’ll buy some water.
(Tôi khát quá. Tôi sẽ đi mua nước.)
- Ngoài ra, tương lai đơn thường xuất hiện khi đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc lời giúp đỡ.
Ví dụ:
I will help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Don’t worry. I won’t tell anyone.
(Đừng lo. Tôi sẽ không nói với ai đâu.)
Dấu hiệu nhận biết
Các từ thường gặp gồm:
tomorrow, next week, next month, next year, soon, in the future, one day, someday…
Ngoài ra, những cụm từ như I think, I believe, probably, perhaps, I’m sure cũng thường đi kèm thì tương lai đơn.
Lưu ý
Nhiều học sinh nhầm giữa will và be going to.
- Will dùng khi quyết định ngay lúc nói hoặc đưa ra dự đoán.
- Be going to dùng khi đã có dự định hoặc có dấu hiệu chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ:
I will answer the phone.
(Tôi sẽ nghe điện thoại ngay bây giờ.)
I am going to visit my grandparents this weekend.
(Tôi dự định sẽ về thăm ông bà cuối tuần này.)
10.Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Khái niệm
Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai hoặc hai hành động xảy ra song song trong tương lai.
Đây là thì ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện trong chương trình THPT và các bài thi tiếng Anh.
Công thức
Câu khẳng định: S + will be + V-ing
Ví dụ:
This time tomorrow, I will be taking an English test.
(Giờ này ngày mai tôi sẽ đang làm bài kiểm tra tiếng Anh.)
Câu phủ định: S + will not be + V-ing
Ví dụ:
She won’t be working tomorrow afternoon.
(Chiều mai cô ấy sẽ không làm việc.)
Câu nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Ví dụ:
Will they be waiting for us?
(Họ sẽ đang chờ chúng ta phải không?)
Cách dùng
- Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Ví dụ:
At 8 p.m. tonight, my family will be having dinner.
(Lúc 8 giờ tối nay gia đình tôi sẽ đang ăn tối.)
- Thì này cũng được dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong tương lai.
Ví dụ:
While you are studying, I will be preparing dinner.
(Trong khi bạn học thì tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối.)
- Ngoài ra, người bản ngữ thường dùng tương lai tiếp diễn để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của người khác.
Ví dụ:
Will you be using your laptop this afternoon?
(Chiều nay bạn có dùng máy tính xách tay không?)
Dấu hiệu nhận biết
Các cụm từ thường gặp:
at this time tomorrow, at 7 p.m. tonight, this time next week, when, while…
11.Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Khái niệm
Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
Có thể hiểu đơn giản rằng khi đến một mốc thời gian nào đó trong tương lai thì hành động đã hoàn tất.
Công thức
Câu khẳng định: S + will have + V3
Ví dụ:
She will have finished the report by Friday.
(Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
Câu phủ định: S + will not have + V3
Ví dụ:
They won’t have completed the project by next week.
(Họ sẽ chưa hoàn thành dự án vào tuần tới.)
Câu nghi vấn: Will + S + have + V3?
Ví dụ:
Will you have graduated by 2028?
(Bạn sẽ tốt nghiệp trước năm 2028 chứ?)
Cách dùng
- Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ:
By the end of this month, I will have read ten books.
(Đến cuối tháng này tôi sẽ đọc xong mười cuốn sách.)
- Ngoài ra, thì này còn diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ:
When you arrive, I will have prepared everything.
(Khi bạn đến, tôi sẽ chuẩn bị xong mọi thứ.)
Dấu hiệu nhận biết
Các cụm từ thường gặp:
by, by then, by the end of, before, before next month, before 2030…
Lưu ý
Học sinh thường nhầm giữa tương lai đơn và tương lai hoàn thành.
Ví dụ:
I will finish my homework at 8 p.m.
(Tôi sẽ hoàn thành bài tập lúc 8 giờ.)
Nếu muốn nhấn mạnh rằng đến trước 8 giờ bài tập đã hoàn thành thì phải dùng:
I will have finished my homework by 8 p.m.
12.Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Khái niệm
Đây là thì diễn tả một hành động bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai và sẽ tiếp tục kéo dài đến thời điểm đó. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động diễn ra.
Mặc dù không xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, thì này vẫn được đưa vào chương trình học và các đề thi ngữ pháp.
Công thức
Câu khẳng định: S + will have been + V-ing
Ví dụ:
By next June, I will have been studying English for five years.
(Đến tháng 6 năm sau, tôi sẽ học tiếng Anh được năm năm.)
Câu phủ định: S + will not have been + V-ing
Ví dụ:
She won’t have been working here for long.
(Cô ấy sẽ chưa làm việc ở đây được lâu.)
Câu nghi vấn: Will + S + have been + V-ing?
Ví dụ:
Will they have been living in Hanoi for ten years by 2030?
(Đến năm 2030 họ sẽ sống ở Hà Nội được mười năm phải không?)
Cách dùng
- Thì này được sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ:
By the end of this year, my father will have been working for this company for twenty years.
(Đến cuối năm nay, bố tôi sẽ làm việc cho công ty này được hai mươi năm.)
Dấu hiệu nhận biết
Các cụm từ thường gặp gồm:
for, since, by, by the time, by next year, by the end of…
- Một số lỗi thường gặp khi sử dụng 12 thì tiếng Anh
Trong quá trình học ngữ pháp, học sinh thường mắc phải một số lỗi cơ bản khiến bài làm bị mất điểm.
Lỗi phổ biến nhất là chia sai động từ theo chủ ngữ. Chẳng hạn, với ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, nhiều bạn quên thêm -s hoặc -es vào động từ.
Một lỗi khác là sử dụng sai mốc thời gian. Ví dụ, khi câu có các trạng từ như yesterday, last week, last year, người học vẫn dùng thì hiện tại hoàn thành thay vì quá khứ đơn.
Ngoài ra, nhiều học sinh chưa phân biệt được sự khác nhau giữa các thì hoàn thành và các thì tiếp diễn. Trong khi thì hoàn thành nhấn mạnh kết quả của hành động thì thì hoàn thành tiếp diễn lại tập trung vào quá trình hoặc khoảng thời gian hành động diễn ra.
Bên cạnh đó, việc học thuộc công thức nhưng không hiểu ý nghĩa cũng khiến nhiều học sinh lúng túng khi làm bài. Vì vậy, thay vì chỉ ghi nhớ cấu trúc, các em nên luyện tập thông qua nhiều ví dụ và đặt câu theo từng tình huống thực tế.
Mẹo ghi nhớ 12 thì tiếng Anh hiệu quả
Để học tốt 12 thì tiếng Anh, học sinh không nên cố gắng học thuộc tất cả công thức trong một lần mà nên chia thành từng nhóm theo mốc thời gian: hiện tại, quá khứ và tương lai.
Sau khi nắm chắc bốn thì hiện tại, hãy tiếp tục học bốn thì quá khứ rồi mới chuyển sang bốn thì tương lai. Cách học theo nhóm sẽ giúp ghi nhớ dễ dàng hơn và hạn chế nhầm lẫn.
Bên cạnh đó, hãy chú ý đến các dấu hiệu nhận biết của từng thì. Chỉ cần nhìn thấy những từ như every day, now, yesterday, since, for, tomorrow hay by the end of, người học đã có thể xác định được thì phù hợp trong nhiều trường hợp.
Một phương pháp hiệu quả khác là thường xuyên luyện tập viết câu và đọc các đoạn văn ngắn. Khi gặp một câu tiếng Anh, hãy thử xác định xem hành động xảy ra ở thời điểm nào, đã kết thúc hay còn tiếp diễn, từ đó lựa chọn thì chính xác.
Cuối cùng, hãy kết hợp học công thức với việc luyện đề. Các dạng bài chia động từ, sửa lỗi sai và viết lại câu sẽ giúp củng cố kiến thức, đồng thời hình thành phản xạ sử dụng thì một cách tự nhiên.
